Các thông số hợp đồng

Tham khảo các thông số hợp đồng và quyết định những sản phẩm nào bạn muốn thêm vào danh mục đầu tư.

Mã giao dịch EUR/USD USD/JPY GBP/USD USD/CHF AUD/CAD AUD/CHF
Cặp tiền tệ Euro vs. US Dollar US Dollar vs. Japanese Yen British Pound vs. US Dollar US Dollar vs. Swiss Franc Australian Dollar vs Canadian Dollar Australian Dollar vs Swiss Franc
Khối lượng 1 lot 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
Khối lượng tối thiểu 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Khối lượng tối đa (Pro/Premium) 50 50 50 50 50 50
Đơn vị pip 0.0001 0.01 0.0001 0.0001 0.0001 0.0001
Đơn vị tối thiểu 0.00001 0.001 0.00001 0.00001 0.00001 0.00001
Spread tối thiểu Standand 0.8 1 1.2 1 2 2
Spread tối thiểu Pro/VIP 0.1 0.2 0.4 0.2 1.2 1.2
Đòn bẩy tối đa 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1
Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ: Mức thanh khoản bắt buộc là 50%. Vui lòng xem Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ của ThinkMarkets để biết thêm chi tiết.

Mã giao dịch AUD/JPY AUD/NZD AUD/USD CAD/CHF CAD/JPY CHF/JPY
Cặp tiền tệ Australian Dollar vs. Japanese Yen Australian Dollar vs. New Zealand Dollar Australian Dollar vs. US Dollar Canadian Dollar vs. Swiss France Canadian Dollar vs. Japanese Yen Swiss Franc vs Japanese Yen
Khối lượng 1 lot 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
Khối lượng tối thiểu 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Khối lượng tối đa (Pro/Premium) 50 50 50 50 50 50
Đơn vị pip 0.01 0.0001 0.0001 0.0001 0.01 0.01
Đơn vị tối thiểu 0.001 0.00001 0.00001 0.00001 0.001 0.001
Spread tối thiểu Standand 1.3 3 0.8 1.8 1.4 1.6
Spread tối thiểu Pro/VIP 0.5 2.2 0.3 1 0.6 0.8
Đòn bẫy tối đa 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1
Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ: Mức thanh khoản bắt buộc là 50%. Vui lòng xem Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ của ThinkMarkets để biết thêm chi tiết.

Mã giao dịch EUR/AUD EUR/CAD EUR/CHF EUR/GBP EUR/JPY EUR/NOK
Cặp tiền tệ Euro vs. Australian Dollar Euro vs. Canadian Dollar Euro vs. Swiss Franc Euro vs. British Pound Euro vs. Japanese Yen Euro vs. Norwegian Krone
Khối lượng 1 lot 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
Khối lượng tối thiểu 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Khối lượng tối đa (Pro/Premium) 50 50 50 50 50 50
Đơn vị pip 0.0001 0.0001 0.0001 0.0001 0.01 0.0001
Đơn vị tối thiểu 0.00001 0.00001 0.00001 0.00001 0.001 0.00001
Spread tối thiểu Standand 1.6 1.8 1.1 1 1.1 9.4
Spread tối thiểu Pro/VIP 0.8 1 0.3 0.2 0.3 8.1
Đòn bẩy tối đa 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1
Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ: Mức thanh khoản bắt buộc là 50%. Vui lòng xem Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ của ThinkMarkets để biết thêm chi tiết.

Mã giao dịch EUR/NZD GBP/AUD GBP/CAD GBP/CHF GBP/JPY
Cặp tiền tệ Euro vs. New Zealand Dollar British Pound vs. Australian Dollar British Pound vs. Canadian Dollar British Pound vs. Swiss Franc British Pound vs. Japanese Yen
Khối lượng 1 lot 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
Khối lượng tối thiểu 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Khối lượng tối đa (Pro/Premium) 50 50 50 50 50
Đơn vị pip 0.0001 0.0001 0.0001 0.0001 0.01
Đơn vị tối thiểu 0.00001 0.00001 0.0001 0.0001 0.001
Spread tối thiểu Standand 2.8 1.7 4 2.6 1.1
Spread tối thiểu Pro/VIP 2 1 3.2 1.8 0.3
Đòn bẩy tối đa 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1
Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ: Mức thanh khoản bắt buộc là 50%. Vui lòng xem Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ của ThinkMarkets để biết thêm chi tiết.

Mã giao dịch GBP/NZD NZD/CAD NZD/CHF NZD/JPY NZD/USD USD/CAD
Cặp tiền tệ British Pound vs. New Zealand Dollar New Zealand Dollar vs. Canadian Dollar New Zealand Dollar vs. Swiss Franc New Zealand Dollar vs. Japanese Yen New Zealand Dollar vs. US Dollar US Dollar vs. Canadian Dollar
Khối lượng 1 lot 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
Khối lượng tối thiểu 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Khối lượng tối đa (Pro/Premium) 50 50 50 50 50 50
Đơn vị pip 0.0001 0.0001 0.0001 0.01 0.0001 0.0001
Đơn vị tối thiểu 0.00001 0.00001 0.00001 0.001 0.00001 0.00001
Spread tối thiểu Standand 4 2.6 2 1.6 2 0.9
Spread tối thiểu Pro/VIP 3.2 1.8 1.2 0.8 1.2 0.1
Đòn bẩy tối đa 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1 400:1
Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ: Mức thanh khoản bắt buộc là 50%. Vui lòng xem Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ của ThinkMarkets để biết thêm chi tiết.

Mã giao dịch USD/CNH USD/NOK USD/SGD USD/TRY
Cặp tiền tệ US Dollar vs. Chinese Renminbi US Dollar vs. Norwegian Krone US Dollar vs. Singapore Dollar US Dollar vs. Turkish Lira
Khối lượng 1 lot 100,000 100,000 100,000 100,000
Khối lượng tối thiểu 0.01 0.01 0.01 0.01
Khối lượng tối đa
(Pro/Premium)
50 50 50 50
Đơn vị pip 0.0001 0.0001 0.0001 0.0001
Đơn vị tối thiểu 0.00001 0.00001 0.00001 0.00001
Spread tối thiểu Standand 30.0 8.6 1.9 0.8
Spread tối thiểu Pro/VIP 29 7.8 1.1 0.2
Đòn bẩy tối đa 10:1 400:1 20:1 400:1
Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ: Mức thanh khoản bắt buộc là 50%. Vui lòng xem Chính sách cảnh báo thiếu hụt ký quỹ của ThinkMarkets để biết thêm chi tiết.
Back to top